Description
Đá Perlite hay còn gọi là đá trân châu sau khi nung là một loại vật liệu màu trắng, siêu nhẹ. Perlite là chất vô cơ, trơ, trung tính về độ pH, ổn định về mặt sinh học. Đá Perlite có dạng thể hang (dạng xốp) nên có thể tích lớn nhưng cực kỳ nhẹ.

Đặc điểm cấu tạo của đá Perlite
Đá Perlite có hình dạng là những hạt nhỏ, trắng, tròn, khi nung nóng ở nhiệt độ 1600°C sẽ trương nở ra với kích thước lớn gấp 13 lần so với kích thước ban đầu (giống các hạt bỏng ngô). Perlite là chất vô cơ, độ pH trung tính, ổn định về mặt sinh học. Các hạt chứa nhiều không khí, vô trùng, có khả năng hấp thụ nhiều nước.
Thành phần của đá Perlite
- 70 – 75% Silicon dioxide (SiO2).
- 12 – 15% Nhôm oxit (Al2O3).
- 3% Natri oxit (Na2O).
- 3 – 5% Kali oxit (K2O).
- 5 – 2% Oxit sắt (Fe2O3).
- 2 – 0.7% Magiê oxit (MgO).
- 5 – 1.5% Canxi oxit (CaO).




